No description yet.
Tổng từ
20
Đã thuộc
0
Cần ôn
20
0/20 từ đã được ghi nhớ. Chế độ hiện tại: học từ mới.
Allocate
Phân bổ
//ˈæl.ə.keɪt//
Nghĩa
Phân bổ
Ví dụ
"The board will allocate funds for the project. (Ban quản trị sẽ phân bổ kinh phí cho dự án.)"
Commitment
Sự cam kết
//kəˈmɪt.mənt//
Nghĩa
Sự cam kết
Ví dụ
"We admire your commitment to the company. (Chúng tôi ngưỡng mộ sự cam kết của bạn đối với công ty.)"
Accommodate
Đáp ứng/Cung cấp chỗ ở
//əˈkɒm.ə.deɪt//
Nghĩa
Đáp ứng/Cung cấp chỗ ở
Ví dụ
"The hotel can accommodate up to 500 guests. (Khách sạn có thể đáp ứng chỗ ở cho tối đa 500 khách.)"
Deteriorate
Sụt giảm, tồi tệ đi
//dɪˈtɪə.ri.ə.reɪt//
Nghĩa
Sụt giảm, tồi tệ đi
Ví dụ
"Sales have continued to deteriorate this quarter. (Doanh số tiếp tục sụt giảm trong quý này.)"
Versatile
Linh hoạt, đa năng
//ˈvɜː.sə.taɪl//
Nghĩa
Linh hoạt, đa năng
Ví dụ
"This tool is versatile and easy to use. (Công cụ này rất linh hoạt và dễ sử dụng.)"
Speculate
Suy đoán
//ˈspek.jə.leɪt//
Nghĩa
Suy đoán
Ví dụ
"Analysts speculate that prices will rise. (Các nhà phân tích suy đoán rằng giá cả sẽ tăng.)"
Prominent
Nổi bật, xuất chúng
//ˈprɒm.ɪ.nənt//
Nghĩa
Nổi bật, xuất chúng
Ví dụ
"She is a prominent figure in the industry. (Cô ấy là một nhân vật nổi bật trong ngành.)"
Adjourn
Dời lại, tạm dừng
//əˈdʒɜːn//
Nghĩa
Dời lại, tạm dừng
Ví dụ
"The meeting was adjourned until tomorrow. (Cuộc họp đã được dời lại cho đến ngày mai.)"
Affordable
Phải chăng, hợp túi tiền
//əˈfɔː.də.bəl//
Nghĩa
Phải chăng, hợp túi tiền
Ví dụ
"We are looking for an affordable office space. (Chúng tôi đang tìm kiếm một không gian văn phòng giá cả phải chăng.)"
Appraise
Đánh giá, định giá
//əˈpreɪz//
Nghĩa
Đánh giá, định giá
Ví dụ
"Employers should appraise staff performance annually. (Người sử dụng lao động nên đánh giá hiệu suất nhân viên hàng năm.)"
Coincide
Trùng hợp
//ˌkəʊ.ɪnˈsaɪd//
Nghĩa
Trùng hợp
Ví dụ
"My vacation coincides with the public holiday. (Kỳ nghỉ của tôi trùng với ngày lễ công cộng.)"
Designate
Chỉ định, bổ nhiệm
//ˈdez.ɪɡ.neɪt//
Nghĩa
Chỉ định, bổ nhiệm
Ví dụ
"This area is designated for non-smokers. (Khu vực này được chỉ định dành cho người không hút thuốc.)"
Facilitate
Tạo điều kiện thuận lợi
//fəˈsɪl.ɪ.teɪt//
Nghĩa
Tạo điều kiện thuận lợi
Ví dụ
"New software will facilitate the workflow. (Phần mềm mới sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho quy trình làm việc.)"
Complimentary
Miễn phí
//ˌkɒm.plɪˈmen.tər.i//
Nghĩa
Miễn phí
Ví dụ
"Guests receive a complimentary breakfast. (Khách hàng nhận được một bữa sáng miễn phí.)"
Consecutive
Liên tiếp
//kənˈsek.jə.tɪv//
Nghĩa
Liên tiếp
Ví dụ
"It rained for three consecutive days. (Trời đã mưa trong ba ngày liên tiếp.)"
Nominate
Đề cử
//ˈnɒm.ɪ.neɪt//
Nghĩa
Đề cử
Ví dụ
"He was nominated for the employee of the month. (Anh ấy đã được đề cử cho danh hiệu nhân viên của tháng.)"
Overhaul
Kiểm tra toàn bộ/Đại tu
//ˌəʊ.vəˈhɔːl//
Nghĩa
Kiểm tra toàn bộ/Đại tu
Ví dụ
"The engine needs a complete overhaul. (Động cơ cần một đợt đại tu toàn bộ.)"
Incur
Gánh chịu (chi phí/nợ)
//ɪnˈkɜːr//
Nghĩa
Gánh chịu (chi phí/nợ)
Ví dụ
"You will incur a penalty for late payment. (Bạn sẽ phải chịu một khoản phạt vì thanh toán trễ.)"
Preliminary
Sơ bộ, mở đầu
//prɪˈlɪm.ɪ.nər.i//
Nghĩa
Sơ bộ, mở đầu
Ví dụ
"Preliminary results show a positive trend. (Kết quả sơ bộ cho thấy một xu hướng tích cực.)"
Inventory
Hàng tồn kho/Sự kiểm kê
//ˈɪn.vən.tər.i//
Nghĩa
Hàng tồn kho/Sự kiểm kê
Ví dụ
"We need to conduct an inventory check. (Chúng ta cần tiến hành kiểm tra hàng tồn kho.)"
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ | Nghe | Tiến độ |
|---|---|---|---|---|---|
| Allocate | //ˈæl.ə.keɪt// | Phân bổ | "The board will allocate funds for the project. (Ban quản trị sẽ phân bổ kinh phí cho dự án.)" | ||
| Commitment | //kəˈmɪt.mənt// | Sự cam kết | "We admire your commitment to the company. (Chúng tôi ngưỡng mộ sự cam kết của bạn đối với công ty.)" | ||
| Accommodate | //əˈkɒm.ə.deɪt// | Đáp ứng/Cung cấp chỗ ở | "The hotel can accommodate up to 500 guests. (Khách sạn có thể đáp ứng chỗ ở cho tối đa 500 khách.)" | ||
| Deteriorate | //dɪˈtɪə.ri.ə.reɪt// | Sụt giảm, tồi tệ đi | "Sales have continued to deteriorate this quarter. (Doanh số tiếp tục sụt giảm trong quý này.)" | ||
| Versatile | //ˈvɜː.sə.taɪl// | Linh hoạt, đa năng | "This tool is versatile and easy to use. (Công cụ này rất linh hoạt và dễ sử dụng.)" | ||
| Speculate | //ˈspek.jə.leɪt// | Suy đoán | "Analysts speculate that prices will rise. (Các nhà phân tích suy đoán rằng giá cả sẽ tăng.)" | ||
| Prominent | //ˈprɒm.ɪ.nənt// | Nổi bật, xuất chúng | "She is a prominent figure in the industry. (Cô ấy là một nhân vật nổi bật trong ngành.)" | ||
| Adjourn | //əˈdʒɜːn// | Dời lại, tạm dừng | "The meeting was adjourned until tomorrow. (Cuộc họp đã được dời lại cho đến ngày mai.)" | ||
| Affordable | //əˈfɔː.də.bəl// | Phải chăng, hợp túi tiền | "We are looking for an affordable office space. (Chúng tôi đang tìm kiếm một không gian văn phòng giá cả phải chăng.)" | ||
| Appraise | //əˈpreɪz// | Đánh giá, định giá | "Employers should appraise staff performance annually. (Người sử dụng lao động nên đánh giá hiệu suất nhân viên hàng năm.)" | ||
| Coincide | //ˌkəʊ.ɪnˈsaɪd// | Trùng hợp | "My vacation coincides with the public holiday. (Kỳ nghỉ của tôi trùng với ngày lễ công cộng.)" | ||
| Designate | //ˈdez.ɪɡ.neɪt// | Chỉ định, bổ nhiệm | "This area is designated for non-smokers. (Khu vực này được chỉ định dành cho người không hút thuốc.)" | ||
| Facilitate | //fəˈsɪl.ɪ.teɪt// | Tạo điều kiện thuận lợi | "New software will facilitate the workflow. (Phần mềm mới sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho quy trình làm việc.)" | ||
| Complimentary | //ˌkɒm.plɪˈmen.tər.i// | Miễn phí | "Guests receive a complimentary breakfast. (Khách hàng nhận được một bữa sáng miễn phí.)" | ||
| Consecutive | //kənˈsek.jə.tɪv// | Liên tiếp | "It rained for three consecutive days. (Trời đã mưa trong ba ngày liên tiếp.)" | ||
| Nominate | //ˈnɒm.ɪ.neɪt// | Đề cử | "He was nominated for the employee of the month. (Anh ấy đã được đề cử cho danh hiệu nhân viên của tháng.)" | ||
| Overhaul | //ˌəʊ.vəˈhɔːl// | Kiểm tra toàn bộ/Đại tu | "The engine needs a complete overhaul. (Động cơ cần một đợt đại tu toàn bộ.)" | ||
| Incur | //ɪnˈkɜːr// | Gánh chịu (chi phí/nợ) | "You will incur a penalty for late payment. (Bạn sẽ phải chịu một khoản phạt vì thanh toán trễ.)" | ||
| Preliminary | //prɪˈlɪm.ɪ.nər.i// | Sơ bộ, mở đầu | "Preliminary results show a positive trend. (Kết quả sơ bộ cho thấy một xu hướng tích cực.)" | ||
| Inventory | //ˈɪn.vən.tər.i// | Hàng tồn kho/Sự kiểm kê | "We need to conduct an inventory check. (Chúng ta cần tiến hành kiểm tra hàng tồn kho.)" |