No description yet.
Tổng từ
20
Đã thuộc
0
Cần ôn
20
0/20 từ đã được ghi nhớ. Chế độ hiện tại: học từ mới.
Adhere
Tuân thủ
//ədˈhɪər//
Nghĩa
Tuân thủ
Ví dụ
"All staff must adhere to the safety regulations. (Nhân viên phải tuân thủ các quy định an toàn.)"
Collaborate
Cộng tác
//kəˈlæb.ə.reɪt//
Nghĩa
Cộng tác
Ví dụ
"We should collaborate on this marketing project. (Chúng ta nên cộng tác trong dự án marketing này.)"
Ambiguous
Mơ hồ, nhập nhằng
//æmˈbɪɡ.ju.əs//
Nghĩa
Mơ hồ, nhập nhằng
Ví dụ
"The contract's language is too ambiguous. (Ngôn ngữ của bản hợp đồng quá mơ hồ.)"
Compensate
Đền bù, bồi thường
//ˈkɒm.pən.seɪt//
Nghĩa
Đền bù, bồi thường
Ví dụ
"The company will compensate you for extra hours. (Công ty sẽ bồi thường cho bạn vì làm thêm giờ.)"
Delegation
Sự ủy quyền/phái đoàn
//ˌdel.ɪˈɡeɪ.ʃən//
Nghĩa
Sự ủy quyền/phái đoàn
Ví dụ
"Effective delegation is key to management. (Ủy quyền hiệu quả là chìa khóa của quản lý.)"
Discrepancy
Sự khác biệt, sai sót
//dɪˈskrep.ən.si//
Nghĩa
Sự khác biệt, sai sót
Ví dụ
"There is a discrepancy in the financial report. (Có một sự sai lệch trong báo cáo tài chính.)"
Feasible
Khả thi
//ˈfiː.zə.bəl//
Nghĩa
Khả thi
Ví dụ
"It is not economically feasible to start now. (Không khả thi về mặt kinh tế để bắt đầu ngay bây giờ.)"
Curtail
Cắt giảm
//kəˈteɪl//
Nghĩa
Cắt giảm
Ví dụ
"We must curtail spending to avoid a deficit. (Chúng ta phải cắt giảm chi tiêu để tránh thâm hụt.)"
Meticulous
Tỉ mỉ, kỹ lưỡng
//məˈtɪk.jə.ləs//
Nghĩa
Tỉ mỉ, kỹ lưỡng
Ví dụ
"She is meticulous in her record-keeping. (Cô ấy rất tỉ mỉ trong việc lưu giữ hồ sơ.)"
Mandatory
Bắt buộc
//ˈmæn.də.tər.i//
Nghĩa
Bắt buộc
Ví dụ
"Attendance at the meeting is mandatory. (Việc tham dự cuộc họp là bắt buộc.)"
Incentive
Sự khuyến khích, ưu đãi
//ɪnˈsen.tɪv//
Nghĩa
Sự khuyến khích, ưu đãi
Ví dụ
"The bonus is a great incentive for the sales team. (Tiền thưởng là một sự khích lệ lớn cho đội bán hàng.)"
Negotiate
Thương lượng
//nəˈɡəʊ.ʃi.eɪt//
Nghĩa
Thương lượng
Ví dụ
"We managed to negotiate a better price. (Chúng tôi đã xoay sở để thương lượng được mức giá tốt hơn.)"
Optimize
Tối ưu hóa
//ˈɒp.tɪ.maɪz//
Nghĩa
Tối ưu hóa
Ví dụ
"We need to optimize our production process. (Chúng ta cần tối ưu hóa quy trình sản xuất.)"
Precaution
Sự phòng ngừa
//prɪˈkɔː.ʃən//
Nghĩa
Sự phòng ngừa
Ví dụ
"Taking precautions can prevent accidents. (Thực hiện các biện pháp phòng ngừa có thể ngăn tai nạn.)"
Procrastinate
Trì hoãn
//prəˈkræs.tɪ.neɪt//
Nghĩa
Trì hoãn
Ví dụ
"Don't procrastinate on filing your taxes. (Đừng trì hoãn việc kê khai thuế của bạn.)"
Redundant
Dư thừa/bị sa thải
//rɪˈdʌn.dənt//
Nghĩa
Dư thừa/bị sa thải
Ví dụ
"The new software makes old tasks redundant. (Phần mềm mới khiến các tác vụ cũ trở nên dư thừa.)"
Substantial
Đáng kể
//səbˈstæn.ʃəl//
Nghĩa
Đáng kể
Ví dụ
"There was a substantial increase in profits. (Đã có một sự gia tăng đáng kể về lợi nhuận.)"
Reluctant
Miễn cưỡng, ngần ngại
//rɪˈlʌk.tənt//
Nghĩa
Miễn cưỡng, ngần ngại
Ví dụ
"He was reluctant to sign the new agreement. (Anh ấy đã ngần ngại ký vào thỏa thuận mới.)"
Tentative
Tạm thời, dự kiến
//ˈten.tə.tɪv//
Nghĩa
Tạm thời, dự kiến
Ví dụ
"We have a tentative schedule for the seminar. (Chúng tôi có một lịch trình dự kiến cho buổi hội thảo.)"
Unanimous
Nhất trí, đồng lòng
//juːˈnæn.ɪ.məs//
Nghĩa
Nhất trí, đồng lòng
Ví dụ
"The board reached a unanimous decision. (Ban quản trị đã đạt được một quyết định nhất trí.)"
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ | Nghe | Tiến độ |
|---|---|---|---|---|---|
| Adhere | //ədˈhɪər// | Tuân thủ | "All staff must adhere to the safety regulations. (Nhân viên phải tuân thủ các quy định an toàn.)" | ||
| Collaborate | //kəˈlæb.ə.reɪt// | Cộng tác | "We should collaborate on this marketing project. (Chúng ta nên cộng tác trong dự án marketing này.)" | ||
| Ambiguous | //æmˈbɪɡ.ju.əs// | Mơ hồ, nhập nhằng | "The contract's language is too ambiguous. (Ngôn ngữ của bản hợp đồng quá mơ hồ.)" | ||
| Compensate | //ˈkɒm.pən.seɪt// | Đền bù, bồi thường | "The company will compensate you for extra hours. (Công ty sẽ bồi thường cho bạn vì làm thêm giờ.)" | ||
| Delegation | //ˌdel.ɪˈɡeɪ.ʃən// | Sự ủy quyền/phái đoàn | "Effective delegation is key to management. (Ủy quyền hiệu quả là chìa khóa của quản lý.)" | ||
| Discrepancy | //dɪˈskrep.ən.si// | Sự khác biệt, sai sót | "There is a discrepancy in the financial report. (Có một sự sai lệch trong báo cáo tài chính.)" | ||
| Feasible | //ˈfiː.zə.bəl// | Khả thi | "It is not economically feasible to start now. (Không khả thi về mặt kinh tế để bắt đầu ngay bây giờ.)" | ||
| Curtail | //kəˈteɪl// | Cắt giảm | "We must curtail spending to avoid a deficit. (Chúng ta phải cắt giảm chi tiêu để tránh thâm hụt.)" | ||
| Meticulous | //məˈtɪk.jə.ləs// | Tỉ mỉ, kỹ lưỡng | "She is meticulous in her record-keeping. (Cô ấy rất tỉ mỉ trong việc lưu giữ hồ sơ.)" | ||
| Mandatory | //ˈmæn.də.tər.i// | Bắt buộc | "Attendance at the meeting is mandatory. (Việc tham dự cuộc họp là bắt buộc.)" | ||
| Incentive | //ɪnˈsen.tɪv// | Sự khuyến khích, ưu đãi | "The bonus is a great incentive for the sales team. (Tiền thưởng là một sự khích lệ lớn cho đội bán hàng.)" | ||
| Negotiate | //nəˈɡəʊ.ʃi.eɪt// | Thương lượng | "We managed to negotiate a better price. (Chúng tôi đã xoay sở để thương lượng được mức giá tốt hơn.)" | ||
| Optimize | //ˈɒp.tɪ.maɪz// | Tối ưu hóa | "We need to optimize our production process. (Chúng ta cần tối ưu hóa quy trình sản xuất.)" | ||
| Precaution | //prɪˈkɔː.ʃən// | Sự phòng ngừa | "Taking precautions can prevent accidents. (Thực hiện các biện pháp phòng ngừa có thể ngăn tai nạn.)" | ||
| Procrastinate | //prəˈkræs.tɪ.neɪt// | Trì hoãn | "Don't procrastinate on filing your taxes. (Đừng trì hoãn việc kê khai thuế của bạn.)" | ||
| Redundant | //rɪˈdʌn.dənt// | Dư thừa/bị sa thải | "The new software makes old tasks redundant. (Phần mềm mới khiến các tác vụ cũ trở nên dư thừa.)" | ||
| Substantial | //səbˈstæn.ʃəl// | Đáng kể | "There was a substantial increase in profits. (Đã có một sự gia tăng đáng kể về lợi nhuận.)" | ||
| Reluctant | //rɪˈlʌk.tənt// | Miễn cưỡng, ngần ngại | "He was reluctant to sign the new agreement. (Anh ấy đã ngần ngại ký vào thỏa thuận mới.)" | ||
| Tentative | //ˈten.tə.tɪv// | Tạm thời, dự kiến | "We have a tentative schedule for the seminar. (Chúng tôi có một lịch trình dự kiến cho buổi hội thảo.)" | ||
| Unanimous | //juːˈnæn.ɪ.məs// | Nhất trí, đồng lòng | "The board reached a unanimous decision. (Ban quản trị đã đạt được một quyết định nhất trí.)" |