HoangVan logo

HoangVan

Ứng dụng học tiếng anh

  • Trang chủ
  • Khóa học
Tất cả khóa học

Từ vựng Toeic 600+2 bài học

0/40 từ đã thuộc

Tiến độ khóa học

0%

Tổng quan khóa học

2 bài học, 40 từ và 0% hoàn thành.

Bài học

2

Tổng từ

40

Đã thuộc

0

Danh sách bài học

2
  • 1

    List 1

    20 từ · 0 đã thuộc

    0%
  • 2

    List 2

    20 từ · 0 đã thuộc

    0%
Tất cả khóa học

Từ vựng Toeic 600+2 bài học

0/40 từ đã thuộc

Tiến độ khóa học

0%

Tổng quan khóa học

2 bài học, 40 từ và 0% hoàn thành.

Bài học

2

Tổng từ

40

Đã thuộc

0

Danh sách bài học

2
  • 1

    List 1

    20 từ · 0 đã thuộc

    0%
  • 2

    List 2

    20 từ · 0 đã thuộc

    0%
Lv320 flashcardChế độ: Học từ mới

List 1

No description yet.

Tổng từ

20

Đã thuộc

0

Cần ôn

20

0/20 từ đã được ghi nhớ. Chế độ hiện tại: học từ mới.

Adhere

Tuân thủ

//ədˈhɪər//

Đang học

Nghĩa

Tuân thủ

Ví dụ

"All staff must adhere to the safety regulations. (Nhân viên phải tuân thủ các quy định an toàn.)"

Collaborate

Cộng tác

//kəˈlæb.ə.reɪt//

Đang học

Nghĩa

Cộng tác

Ví dụ

"We should collaborate on this marketing project. (Chúng ta nên cộng tác trong dự án marketing này.)"

Ambiguous

Mơ hồ, nhập nhằng

//æmˈbɪɡ.ju.əs//

Đang học

Nghĩa

Mơ hồ, nhập nhằng

Ví dụ

"The contract's language is too ambiguous. (Ngôn ngữ của bản hợp đồng quá mơ hồ.)"

Compensate

Đền bù, bồi thường

//ˈkɒm.pən.seɪt//

Đang học

Nghĩa

Đền bù, bồi thường

Ví dụ

"The company will compensate you for extra hours. (Công ty sẽ bồi thường cho bạn vì làm thêm giờ.)"

Delegation

Sự ủy quyền/phái đoàn

//ˌdel.ɪˈɡeɪ.ʃən//

Đang học

Nghĩa

Sự ủy quyền/phái đoàn

Ví dụ

"Effective delegation is key to management. (Ủy quyền hiệu quả là chìa khóa của quản lý.)"

Discrepancy

Sự khác biệt, sai sót

//dɪˈskrep.ən.si//

Đang học

Nghĩa

Sự khác biệt, sai sót

Ví dụ

"There is a discrepancy in the financial report. (Có một sự sai lệch trong báo cáo tài chính.)"

Feasible

Khả thi

//ˈfiː.zə.bəl//

Đang học

Nghĩa

Khả thi

Ví dụ

"It is not economically feasible to start now. (Không khả thi về mặt kinh tế để bắt đầu ngay bây giờ.)"

Curtail

Cắt giảm

//kəˈteɪl//

Đang học

Nghĩa

Cắt giảm

Ví dụ

"We must curtail spending to avoid a deficit. (Chúng ta phải cắt giảm chi tiêu để tránh thâm hụt.)"

Meticulous

Tỉ mỉ, kỹ lưỡng

//məˈtɪk.jə.ləs//

Đang học

Nghĩa

Tỉ mỉ, kỹ lưỡng

Ví dụ

"She is meticulous in her record-keeping. (Cô ấy rất tỉ mỉ trong việc lưu giữ hồ sơ.)"

Mandatory

Bắt buộc

//ˈmæn.də.tər.i//

Đang học

Nghĩa

Bắt buộc

Ví dụ

"Attendance at the meeting is mandatory. (Việc tham dự cuộc họp là bắt buộc.)"

Incentive

Sự khuyến khích, ưu đãi

//ɪnˈsen.tɪv//

Đang học

Nghĩa

Sự khuyến khích, ưu đãi

Ví dụ

"The bonus is a great incentive for the sales team. (Tiền thưởng là một sự khích lệ lớn cho đội bán hàng.)"

Negotiate

Thương lượng

//nəˈɡəʊ.ʃi.eɪt//

Đang học

Nghĩa

Thương lượng

Ví dụ

"We managed to negotiate a better price. (Chúng tôi đã xoay sở để thương lượng được mức giá tốt hơn.)"

Optimize

Tối ưu hóa

//ˈɒp.tɪ.maɪz//

Đang học

Nghĩa

Tối ưu hóa

Ví dụ

"We need to optimize our production process. (Chúng ta cần tối ưu hóa quy trình sản xuất.)"

Precaution

Sự phòng ngừa

//prɪˈkɔː.ʃən//

Đang học

Nghĩa

Sự phòng ngừa

Ví dụ

"Taking precautions can prevent accidents. (Thực hiện các biện pháp phòng ngừa có thể ngăn tai nạn.)"

Procrastinate

Trì hoãn

//prəˈkræs.tɪ.neɪt//

Đang học

Nghĩa

Trì hoãn

Ví dụ

"Don't procrastinate on filing your taxes. (Đừng trì hoãn việc kê khai thuế của bạn.)"

Redundant

Dư thừa/bị sa thải

//rɪˈdʌn.dənt//

Đang học

Nghĩa

Dư thừa/bị sa thải

Ví dụ

"The new software makes old tasks redundant. (Phần mềm mới khiến các tác vụ cũ trở nên dư thừa.)"

Substantial

Đáng kể

//səbˈstæn.ʃəl//

Đang học

Nghĩa

Đáng kể

Ví dụ

"There was a substantial increase in profits. (Đã có một sự gia tăng đáng kể về lợi nhuận.)"

Reluctant

Miễn cưỡng, ngần ngại

//rɪˈlʌk.tənt//

Đang học

Nghĩa

Miễn cưỡng, ngần ngại

Ví dụ

"He was reluctant to sign the new agreement. (Anh ấy đã ngần ngại ký vào thỏa thuận mới.)"

Tentative

Tạm thời, dự kiến

//ˈten.tə.tɪv//

Đang học

Nghĩa

Tạm thời, dự kiến

Ví dụ

"We have a tentative schedule for the seminar. (Chúng tôi có một lịch trình dự kiến cho buổi hội thảo.)"

Unanimous

Nhất trí, đồng lòng

//juːˈnæn.ɪ.məs//

Đang học

Nghĩa

Nhất trí, đồng lòng

Ví dụ

"The board reached a unanimous decision. (Ban quản trị đã đạt được một quyết định nhất trí.)"

Từ vựngPhiên âmNghĩaVí dụNgheTiến độ
Adhere//ədˈhɪər//Tuân thủ

"All staff must adhere to the safety regulations. (Nhân viên phải tuân thủ các quy định an toàn.)"

Collaborate//kəˈlæb.ə.reɪt//Cộng tác

"We should collaborate on this marketing project. (Chúng ta nên cộng tác trong dự án marketing này.)"

Ambiguous//æmˈbɪɡ.ju.əs//Mơ hồ, nhập nhằng

"The contract's language is too ambiguous. (Ngôn ngữ của bản hợp đồng quá mơ hồ.)"

Compensate//ˈkɒm.pən.seɪt//Đền bù, bồi thường

"The company will compensate you for extra hours. (Công ty sẽ bồi thường cho bạn vì làm thêm giờ.)"

Delegation//ˌdel.ɪˈɡeɪ.ʃən//Sự ủy quyền/phái đoàn

"Effective delegation is key to management. (Ủy quyền hiệu quả là chìa khóa của quản lý.)"

Discrepancy//dɪˈskrep.ən.si//Sự khác biệt, sai sót

"There is a discrepancy in the financial report. (Có một sự sai lệch trong báo cáo tài chính.)"

Feasible//ˈfiː.zə.bəl//Khả thi

"It is not economically feasible to start now. (Không khả thi về mặt kinh tế để bắt đầu ngay bây giờ.)"

Curtail//kəˈteɪl//Cắt giảm

"We must curtail spending to avoid a deficit. (Chúng ta phải cắt giảm chi tiêu để tránh thâm hụt.)"

Meticulous//məˈtɪk.jə.ləs//Tỉ mỉ, kỹ lưỡng

"She is meticulous in her record-keeping. (Cô ấy rất tỉ mỉ trong việc lưu giữ hồ sơ.)"

Mandatory//ˈmæn.də.tər.i//Bắt buộc

"Attendance at the meeting is mandatory. (Việc tham dự cuộc họp là bắt buộc.)"

Incentive//ɪnˈsen.tɪv//Sự khuyến khích, ưu đãi

"The bonus is a great incentive for the sales team. (Tiền thưởng là một sự khích lệ lớn cho đội bán hàng.)"

Negotiate//nəˈɡəʊ.ʃi.eɪt//Thương lượng

"We managed to negotiate a better price. (Chúng tôi đã xoay sở để thương lượng được mức giá tốt hơn.)"

Optimize//ˈɒp.tɪ.maɪz//Tối ưu hóa

"We need to optimize our production process. (Chúng ta cần tối ưu hóa quy trình sản xuất.)"

Precaution//prɪˈkɔː.ʃən//Sự phòng ngừa

"Taking precautions can prevent accidents. (Thực hiện các biện pháp phòng ngừa có thể ngăn tai nạn.)"

Procrastinate//prəˈkræs.tɪ.neɪt//Trì hoãn

"Don't procrastinate on filing your taxes. (Đừng trì hoãn việc kê khai thuế của bạn.)"

Redundant//rɪˈdʌn.dənt//Dư thừa/bị sa thải

"The new software makes old tasks redundant. (Phần mềm mới khiến các tác vụ cũ trở nên dư thừa.)"

Substantial//səbˈstæn.ʃəl//Đáng kể

"There was a substantial increase in profits. (Đã có một sự gia tăng đáng kể về lợi nhuận.)"

Reluctant//rɪˈlʌk.tənt//Miễn cưỡng, ngần ngại

"He was reluctant to sign the new agreement. (Anh ấy đã ngần ngại ký vào thỏa thuận mới.)"

Tentative//ˈten.tə.tɪv//Tạm thời, dự kiến

"We have a tentative schedule for the seminar. (Chúng tôi có một lịch trình dự kiến cho buổi hội thảo.)"

Unanimous//juːˈnæn.ɪ.məs//Nhất trí, đồng lòng

"The board reached a unanimous decision. (Ban quản trị đã đạt được một quyết định nhất trí.)"

Đang mở

Học từ mới

Xem toàn bộ từ vựng, nghe phát âm và cập nhật tiến độ học.

Tiến độ và thống kê

0/20 từ đã thuộc, 20 từ cần ôn lại.

Hoàn thành

0%

Đã thuộc

0

Cần ôn

20

Tiến độ bài học0%

Thông tin bài học

Mở để xem mô tả và metadata của bài học.

No description yet.

Khóa học

Từ vựng Toeic 600+

Cấp độ

Lv3

Các chế độ học

Mỗi chế độ giữ nguyên logic hiện tại nhưng đã được gom lại gọn hơn.