No description yet.
Tổng từ
20
Đã thuộc
0
Cần ôn
20
0/20 từ đã được ghi nhớ. Chế độ hiện tại: học từ mới.
Agenda
Chương trình nghị sự
//əˈdʒendə//
Nghĩa
Chương trình nghị sự
Ví dụ
"The next item on the agenda is the budget. (Mục tiếp theo trong chương trình nghị sự là ngân sách.)"
Announce
Thông báo
//əˈnaʊns//
Nghĩa
Thông báo
Ví dụ
"The company will announce the winner. (Công ty sẽ thông báo người chiến thắng.)"
Available
Có sẵn/Rảnh
//əˈveɪləbl//
Nghĩa
Có sẵn/Rảnh
Ví dụ
"Is this room available for a meeting? (Phòng này có sẵn để họp không?)"
Budget
Ngân sách
//ˈbʌdʒɪt//
Nghĩa
Ngân sách
Ví dụ
"We have a very limited budget this year. (Chúng tôi có ngân sách rất hạn hẹp năm nay.)"
Canceled
Bị hủy bỏ
//ˈkænsəld//
Nghĩa
Bị hủy bỏ
Ví dụ
"The flight was canceled due to bad weather. (Chuyến bay đã bị hủy do thời tiết xấu.)"
Complaint
Sự khiếu nại
//kəmˈpleɪnt//
Nghĩa
Sự khiếu nại
Ví dụ
"We received a complaint about the noise. (Chúng tôi đã nhận được một khiếu nại về tiếng ồn.)"
Colleague
Đồng nghiệp
//ˈkɑːliːɡ//
Nghĩa
Đồng nghiệp
Ví dụ
"I’m going to lunch with a colleague. (Tôi định đi ăn trưa với một người đồng nghiệp.)"
Contract
Hợp đồng
//ˈkɑːntrækt//
Nghĩa
Hợp đồng
Ví dụ
"Please sign the contract on the last page. (Vui lòng ký vào hợp đồng ở trang cuối cùng.)"
Departure
Sự khởi hành
//dɪˈpɑːrtʃər//
Nghĩa
Sự khởi hành
Ví dụ
"Our departure time is 9:00 AM. (Giờ khởi hành của chúng ta là 9 giờ sáng.)"
Broaden
Mở rộng
//ˈbrɔːdn//
Nghĩa
Mở rộng
Ví dụ
"Travel helps broaden your mind. (Du lịch giúp mở rộng tâm trí của bạn.)"
Expense
Chi phí
//ɪkˈspens//
Nghĩa
Chi phí
Ví dụ
"The travel expenses were very high. (Chi phí đi lại đã rất cao.)"
Guarantee
Bảo hành/Đảm bảo
//ˌɡærənˈtiː//
Nghĩa
Bảo hành/Đảm bảo
Ví dụ
"This watch comes with a one-year guarantee. (Chiếc đồng hồ này có bảo hành một năm.)"
Employee
Nhân viên
//ɪmˈplɔɪiː//
Nghĩa
Nhân viên
Ví dụ
"Every employee gets a bonus in December. (Mọi nhân viên đều được thưởng vào tháng 12.)"
Interview
Phỏng vấn
//ˈɪntərvjuː//
Nghĩa
Phỏng vấn
Ví dụ
"She has a job interview tomorrow. (Cô ấy có một buổi phỏng vấn xin việc vào ngày mai.)"
Increase
Tăng lên
//ɪnˈkriːs//
Nghĩa
Tăng lên
Ví dụ
"The sales increased by 20% last month. (Doanh số đã tăng 20% vào tháng trước.)"
Maintain
Duy trì/Bảo trì
//meɪnˈteɪn//
Nghĩa
Duy trì/Bảo trì
Ví dụ
"We need to maintain the office equipment. (Chúng ta cần bảo trì các thiết bị văn phòng.)"
Salary
Lương tháng
//ˈsæləri//
Nghĩa
Lương tháng
Ví dụ
"They offered her a higher salary. (Họ đã đề nghị cô ấy một mức lương cao hơn.)"
Training
Sự đào tạo
//ˈtreɪnɪŋ//
Nghĩa
Sự đào tạo
Ví dụ
"Staff training starts next Monday. (Buổi đào tạo nhân viên bắt đầu vào thứ Hai tới.)"
Location
Địa điểm
//loʊˈkeɪʃn//
Nghĩa
Địa điểm
Ví dụ
"The hotel is in a perfect location. (Khách sạn nằm ở một vị trí hoàn hảo.)"
Performance
Hiệu suất/Biểu diễn
//pərˈfɔːrməns//
Nghĩa
Hiệu suất/Biểu diễn
Ví dụ
"His performance has improved recently. (Hiệu suất làm việc của anh ấy đã cải thiện gần đây.)"
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ | Nghe | Tiến độ |
|---|---|---|---|---|---|
| Agenda | //əˈdʒendə// | Chương trình nghị sự | "The next item on the agenda is the budget. (Mục tiếp theo trong chương trình nghị sự là ngân sách.)" | ||
| Announce | //əˈnaʊns// | Thông báo | "The company will announce the winner. (Công ty sẽ thông báo người chiến thắng.)" | ||
| Available | //əˈveɪləbl// | Có sẵn/Rảnh | "Is this room available for a meeting? (Phòng này có sẵn để họp không?)" | ||
| Budget | //ˈbʌdʒɪt// | Ngân sách | "We have a very limited budget this year. (Chúng tôi có ngân sách rất hạn hẹp năm nay.)" | ||
| Canceled | //ˈkænsəld// | Bị hủy bỏ | "The flight was canceled due to bad weather. (Chuyến bay đã bị hủy do thời tiết xấu.)" | ||
| Complaint | //kəmˈpleɪnt// | Sự khiếu nại | "We received a complaint about the noise. (Chúng tôi đã nhận được một khiếu nại về tiếng ồn.)" | ||
| Colleague | //ˈkɑːliːɡ// | Đồng nghiệp | "I’m going to lunch with a colleague. (Tôi định đi ăn trưa với một người đồng nghiệp.)" | ||
| Contract | //ˈkɑːntrækt// | Hợp đồng | "Please sign the contract on the last page. (Vui lòng ký vào hợp đồng ở trang cuối cùng.)" | ||
| Departure | //dɪˈpɑːrtʃər// | Sự khởi hành | "Our departure time is 9:00 AM. (Giờ khởi hành của chúng ta là 9 giờ sáng.)" | ||
| Broaden | //ˈbrɔːdn// | Mở rộng | "Travel helps broaden your mind. (Du lịch giúp mở rộng tâm trí của bạn.)" | ||
| Expense | //ɪkˈspens// | Chi phí | "The travel expenses were very high. (Chi phí đi lại đã rất cao.)" | ||
| Guarantee | //ˌɡærənˈtiː// | Bảo hành/Đảm bảo | "This watch comes with a one-year guarantee. (Chiếc đồng hồ này có bảo hành một năm.)" | ||
| Employee | //ɪmˈplɔɪiː// | Nhân viên | "Every employee gets a bonus in December. (Mọi nhân viên đều được thưởng vào tháng 12.)" | ||
| Interview | //ˈɪntərvjuː// | Phỏng vấn | "She has a job interview tomorrow. (Cô ấy có một buổi phỏng vấn xin việc vào ngày mai.)" | ||
| Increase | //ɪnˈkriːs// | Tăng lên | "The sales increased by 20% last month. (Doanh số đã tăng 20% vào tháng trước.)" | ||
| Maintain | //meɪnˈteɪn// | Duy trì/Bảo trì | "We need to maintain the office equipment. (Chúng ta cần bảo trì các thiết bị văn phòng.)" | ||
| Salary | //ˈsæləri// | Lương tháng | "They offered her a higher salary. (Họ đã đề nghị cô ấy một mức lương cao hơn.)" | ||
| Training | //ˈtreɪnɪŋ// | Sự đào tạo | "Staff training starts next Monday. (Buổi đào tạo nhân viên bắt đầu vào thứ Hai tới.)" | ||
| Location | //loʊˈkeɪʃn// | Địa điểm | "The hotel is in a perfect location. (Khách sạn nằm ở một vị trí hoàn hảo.)" | ||
| Performance | //pərˈfɔːrməns// | Hiệu suất/Biểu diễn | "His performance has improved recently. (Hiệu suất làm việc của anh ấy đã cải thiện gần đây.)" |