No description yet.
Tổng từ
20
Đã thuộc
0
Cần ôn
20
0/20 từ đã được ghi nhớ. Chế độ hiện tại: học từ mới.
Applicant
Người nộp đơn
//ˈæplɪkənt//
Nghĩa
Người nộp đơn
Ví dụ
"The applicant sent her resume yesterday. (Người nộp đơn đã gửi sơ yếu lý lịch của cô ấy vào hôm qua.)"
Benefit
Lợi ích, phúc lợi
//ˈbenɪfɪt//
Nghĩa
Lợi ích, phúc lợi
Ví dụ
"The company offers great health benefits. (Công ty cung cấp các phúc lợi sức khỏe rất tốt.)"
Candidate
Ứng cử viên
//ˈkændɪdət//
Nghĩa
Ứng cử viên
Ví dụ
"He is the best candidate for the job. (Anh ấy là ứng cử viên tốt nhất cho công việc này.)"
Policy
Chính sách
//ˈpɑːləsi//
Nghĩa
Chính sách
Ví dụ
"Please read the company's privacy policy. (Vui lòng đọc chính sách bảo mật của công ty.)"
Discount
Giảm giá
//ˈdɪskaʊnt//
Nghĩa
Giảm giá
Ví dụ
"Can I get a discount on this shirt? (Tôi có thể được giảm giá cho chiếc áo này không?)"
Delay
Trì hoãn
//dɪˈleɪ//
Nghĩa
Trì hoãn
Ví dụ
"The train was delayed for two hours. (Chuyến tàu đã bị hoãn trong hai tiếng đồng hồ.)"
Equipment
Thiết bị
//ɪˈkwɪpmənt//
Nghĩa
Thiết bị
Ví dụ
"The office needs new office equipment. (Văn phòng cần các thiết bị văn phòng mới.)"
Appointment
Cuộc hẹn
//əˈpɔɪntmənt//
Nghĩa
Cuộc hẹn
Ví dụ
"I have an appointment with the manager. (Tôi có một cuộc hẹn với người quản lý.)"
Notify
Thông báo
//ˈnoʊtɪfaɪ//
Nghĩa
Thông báo
Ví dụ
"They will notify you of the results. (Họ sẽ thông báo cho bạn về kết quả.)"
Signature
Chữ ký
//ˈsɪɡnətʃər//
Nghĩa
Chữ ký
Ví dụ
"Your signature is required on this form. (Cần có chữ ký của bạn trên biểu mẫu này.)"
Refund
Hoàn tiền
//ˈriːfʌnd//
Nghĩa
Hoàn tiền
Ví dụ
"I would like to request a full refund. (Tôi muốn yêu cầu hoàn tiền toàn bộ.)"
Promote
Thăng chức/Quảng bá
//prəˈmoʊt//
Nghĩa
Thăng chức/Quảng bá
Ví dụ
"She was promoted to sales manager. (Cô ấy đã được thăng chức lên quản lý bán hàng.)"
Register
Đăng ký
//ˈredʒɪstər//
Nghĩa
Đăng ký
Ví dụ
"You can register for the seminar online. (Bạn có thể đăng ký hội thảo trực tuyến.)"
Feedback
Phản hồi
//ˈfiːdbæk//
Nghĩa
Phản hồi
Ví dụ
"We welcome feedback from our customers. (Chúng tôi hoan nghênh phản hồi từ khách hàng.)"
Receipt
Hóa đơn, biên lai
//rɪˈsiːt//
Nghĩa
Hóa đơn, biên lai
Ví dụ
"Keep your receipt for a refund. (Hãy giữ biên lai để được hoàn tiền.)"
Submit
Nộp, đệ trình
//səbˈmɪt//
Nghĩa
Nộp, đệ trình
Ví dụ
"Please submit your report by noon. (Vui lòng nộp báo cáo của bạn trước buổi trưa.)"
Invoice
Hóa đơn
//ˈɪnvɔɪs//
Nghĩa
Hóa đơn
Ví dụ
"Please pay the invoice by Friday. (Vui lòng thanh toán hóa đơn trước thứ Sáu.)"
Inventory
Hàng tồn kho
//ˈɪnvəntɔːri//
Nghĩa
Hàng tồn kho
Ví dụ
"We check the inventory every month. (Chúng tôi kiểm tra hàng tồn kho mỗi tháng.)"
Delivery
Sự giao hàng
//dɪˈlɪvəri//
Nghĩa
Sự giao hàng
Ví dụ
"The delivery will arrive tomorrow morning. (Đơn hàng sẽ đến vào sáng mai.)"
Confirm
Xác nhận
//kənˈfɜːrm//
Nghĩa
Xác nhận
Ví dụ
"Please confirm your flight details. (Vui lòng xác nhận chi tiết chuyến bay của bạn.)"
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ | Nghe | Tiến độ |
|---|---|---|---|---|---|
| Applicant | //ˈæplɪkənt// | Người nộp đơn | "The applicant sent her resume yesterday. (Người nộp đơn đã gửi sơ yếu lý lịch của cô ấy vào hôm qua.)" | ||
| Benefit | //ˈbenɪfɪt// | Lợi ích, phúc lợi | "The company offers great health benefits. (Công ty cung cấp các phúc lợi sức khỏe rất tốt.)" | ||
| Candidate | //ˈkændɪdət// | Ứng cử viên | "He is the best candidate for the job. (Anh ấy là ứng cử viên tốt nhất cho công việc này.)" | ||
| Policy | //ˈpɑːləsi// | Chính sách | "Please read the company's privacy policy. (Vui lòng đọc chính sách bảo mật của công ty.)" | ||
| Discount | //ˈdɪskaʊnt// | Giảm giá | "Can I get a discount on this shirt? (Tôi có thể được giảm giá cho chiếc áo này không?)" | ||
| Delay | //dɪˈleɪ// | Trì hoãn | "The train was delayed for two hours. (Chuyến tàu đã bị hoãn trong hai tiếng đồng hồ.)" | ||
| Equipment | //ɪˈkwɪpmənt// | Thiết bị | "The office needs new office equipment. (Văn phòng cần các thiết bị văn phòng mới.)" | ||
| Appointment | //əˈpɔɪntmənt// | Cuộc hẹn | "I have an appointment with the manager. (Tôi có một cuộc hẹn với người quản lý.)" | ||
| Notify | //ˈnoʊtɪfaɪ// | Thông báo | "They will notify you of the results. (Họ sẽ thông báo cho bạn về kết quả.)" | ||
| Signature | //ˈsɪɡnətʃər// | Chữ ký | "Your signature is required on this form. (Cần có chữ ký của bạn trên biểu mẫu này.)" | ||
| Refund | //ˈriːfʌnd// | Hoàn tiền | "I would like to request a full refund. (Tôi muốn yêu cầu hoàn tiền toàn bộ.)" | ||
| Promote | //prəˈmoʊt// | Thăng chức/Quảng bá | "She was promoted to sales manager. (Cô ấy đã được thăng chức lên quản lý bán hàng.)" | ||
| Register | //ˈredʒɪstər// | Đăng ký | "You can register for the seminar online. (Bạn có thể đăng ký hội thảo trực tuyến.)" | ||
| Feedback | //ˈfiːdbæk// | Phản hồi | "We welcome feedback from our customers. (Chúng tôi hoan nghênh phản hồi từ khách hàng.)" | ||
| Receipt | //rɪˈsiːt// | Hóa đơn, biên lai | "Keep your receipt for a refund. (Hãy giữ biên lai để được hoàn tiền.)" | ||
| Submit | //səbˈmɪt// | Nộp, đệ trình | "Please submit your report by noon. (Vui lòng nộp báo cáo của bạn trước buổi trưa.)" | ||
| Invoice | //ˈɪnvɔɪs// | Hóa đơn | "Please pay the invoice by Friday. (Vui lòng thanh toán hóa đơn trước thứ Sáu.)" | ||
| Inventory | //ˈɪnvəntɔːri// | Hàng tồn kho | "We check the inventory every month. (Chúng tôi kiểm tra hàng tồn kho mỗi tháng.)" | ||
| Delivery | //dɪˈlɪvəri// | Sự giao hàng | "The delivery will arrive tomorrow morning. (Đơn hàng sẽ đến vào sáng mai.)" | ||
| Confirm | //kənˈfɜːrm// | Xác nhận | "Please confirm your flight details. (Vui lòng xác nhận chi tiết chuyến bay của bạn.)" |