No description yet.
Tổng từ
20
Đã thuộc
0
Cần ôn
20
0/20 từ đã được ghi nhớ. Chế độ hiện tại: học từ mới.
Ask
Hỏi
//ɑːsk//
Nghĩa
Hỏi
Ví dụ
"Ask your boss for help. (Hãy hỏi sếp của bạn để được giúp đỡ.)"
Begin
Bắt đầu
//bɪˈɡɪn//
Nghĩa
Bắt đầu
Ví dụ
"The meeting will begin at 9. (Cuộc họp sẽ bắt đầu lúc 9 giờ.)"
City
Thành phố
//ˈsɪt.i//
Nghĩa
Thành phố
Ví dụ
"I live in a big city. (Tôi sống ở một thành phố lớn.)"
Bus
Xe buýt
//bʌs//
Nghĩa
Xe buýt
Ví dụ
"I go to work by bus. (Tôi đi làm bằng xe buýt.)"
Cost
Giá cả/Trị giá
//kɒst//
Nghĩa
Giá cả/Trị giá
Ví dụ
"How much does it cost? (Cái này giá bao nhiêu?)"
Day
Ngày
//deɪ//
Nghĩa
Ngày
Ví dụ
"Have a nice day! (Chúc một ngày tốt lành!)"
Give
Cho/Tặng
//ɡɪv//
Nghĩa
Cho/Tặng
Ví dụ
"Give me the report, please. (Vui lòng đưa cho tôi bản báo cáo.)"
Know
Biết
//nəʊ//
Nghĩa
Biết
Ví dụ
"I know his name. (Tôi biết tên của anh ấy.)"
Answer
Trả lời
//ˈɑːn.sər//
Nghĩa
Trả lời
Ví dụ
"Please answer the phone. (Vui lòng trả lời điện thoại.)"
Door
Cửa ra vào
//dɔːr//
Nghĩa
Cửa ra vào
Ví dụ
"Please lock the door. (Vui lòng khóa cửa lại.)"
Learn
Học
//lɜːn//
Nghĩa
Học
Ví dụ
"I want to learn English. (Tôi muốn học tiếng Anh.)"
Fine
Tốt/Ổn
//faɪn//
Nghĩa
Tốt/Ổn
Ví dụ
"I am fine, thank you. (Tôi ổn, cảm ơn bạn.)"
Listen
Lắng nghe
//ˈlɪs.ən//
Nghĩa
Lắng nghe
Ví dụ
"Listen to the music. (Hãy nghe nhạc đi.)"
Name
Tên
//neɪm//
Nghĩa
Tên
Ví dụ
"What is your name? (Tên của bạn là gì?)"
Money
Tiền
//ˈmʌn.i//
Nghĩa
Tiền
Ví dụ
"I need some money. (Tôi cần một ít tiền.)"
Send
Gửi
//send//
Nghĩa
Gửi
Ví dụ
"Send me a message. (Hãy gửi tin nhắn cho tôi.)"
Paper
Giấy
//ˈpeɪ.pər//
Nghĩa
Giấy
Ví dụ
"I need a piece of paper. (Tôi cần một tờ giấy.)"
Talk
Nói chuyện
//tɔːk//
Nghĩa
Nói chuyện
Ví dụ
"Can we talk? (Chúng ta có thể nói chuyện không?)"
Hear
Nghe
//hɪər//
Nghĩa
Nghe
Ví dụ
"Can you hear me? (Bạn có nghe thấy tôi nói không?)"
Desk
Bàn làm việc
//desk//
Nghĩa
Bàn làm việc
Ví dụ
"My computer is on the desk. (Máy tính của tôi ở trên bàn làm việc.)"
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ | Nghe | Tiến độ |
|---|---|---|---|---|---|
| Ask | //ɑːsk// | Hỏi | "Ask your boss for help. (Hãy hỏi sếp của bạn để được giúp đỡ.)" | ||
| Begin | //bɪˈɡɪn// | Bắt đầu | "The meeting will begin at 9. (Cuộc họp sẽ bắt đầu lúc 9 giờ.)" | ||
| City | //ˈsɪt.i// | Thành phố | "I live in a big city. (Tôi sống ở một thành phố lớn.)" | ||
| Bus | //bʌs// | Xe buýt | "I go to work by bus. (Tôi đi làm bằng xe buýt.)" | ||
| Cost | //kɒst// | Giá cả/Trị giá | "How much does it cost? (Cái này giá bao nhiêu?)" | ||
| Day | //deɪ// | Ngày | "Have a nice day! (Chúc một ngày tốt lành!)" | ||
| Give | //ɡɪv// | Cho/Tặng | "Give me the report, please. (Vui lòng đưa cho tôi bản báo cáo.)" | ||
| Know | //nəʊ// | Biết | "I know his name. (Tôi biết tên của anh ấy.)" | ||
| Answer | //ˈɑːn.sər// | Trả lời | "Please answer the phone. (Vui lòng trả lời điện thoại.)" | ||
| Door | //dɔːr// | Cửa ra vào | "Please lock the door. (Vui lòng khóa cửa lại.)" | ||
| Learn | //lɜːn// | Học | "I want to learn English. (Tôi muốn học tiếng Anh.)" | ||
| Fine | //faɪn// | Tốt/Ổn | "I am fine, thank you. (Tôi ổn, cảm ơn bạn.)" | ||
| Listen | //ˈlɪs.ən// | Lắng nghe | "Listen to the music. (Hãy nghe nhạc đi.)" | ||
| Name | //neɪm// | Tên | "What is your name? (Tên của bạn là gì?)" | ||
| Money | //ˈmʌn.i// | Tiền | "I need some money. (Tôi cần một ít tiền.)" | ||
| Send | //send// | Gửi | "Send me a message. (Hãy gửi tin nhắn cho tôi.)" | ||
| Paper | //ˈpeɪ.pər// | Giấy | "I need a piece of paper. (Tôi cần một tờ giấy.)" | ||
| Talk | //tɔːk// | Nói chuyện | "Can we talk? (Chúng ta có thể nói chuyện không?)" | ||
| Hear | //hɪər// | Nghe | "Can you hear me? (Bạn có nghe thấy tôi nói không?)" | ||
| Desk | //desk// | Bàn làm việc | "My computer is on the desk. (Máy tính của tôi ở trên bàn làm việc.)" |