No description yet.
Tổng từ
20
Đã thuộc
0
Cần ôn
20
0/20 từ đã được ghi nhớ. Chế độ hiện tại: học từ mới.
Help
Giúp đỡ
//help//
Nghĩa
Giúp đỡ
Ví dụ
"Can you help me? (Bạn có thể giúp tôi không?)"
Company
Công ty
//ˈkʌm.pə.ni//
Nghĩa
Công ty
Ví dụ
"I work for a big company. (Tôi làm việc cho một công ty lớn.)"
Food
Đồ ăn
//fuːd//
Nghĩa
Đồ ăn
Ví dụ
"This food is very good. (Món ăn này rất ngon.)"
Drink
Uống
//drɪŋk//
Nghĩa
Uống
Ví dụ
"I drink water every day. (Tôi uống nước mỗi ngày.)"
Customer
Khách hàng
//ˈkʌs.tə.mər//
Nghĩa
Khách hàng
Ví dụ
"The customer is happy. (Khách hàng đang cảm thấy hài lòng.)"
Close
Đóng
//kləʊz//
Nghĩa
Đóng
Ví dụ
"Please close the door. (Làm ơn hãy đóng cửa lại.)"
Eat
Ăn
//iːt//
Nghĩa
Ăn
Ví dụ
"Let's eat lunch now. (Chúng ta đi ăn trưa bây giờ đi.)"
Thư điện tử
//ˈiː.meɪl//
Nghĩa
Thư điện tử
Ví dụ
"I sent you an email. (Tôi đã gửi cho bạn một email.)"
Check
Kiểm tra
//tʃek//
Nghĩa
Kiểm tra
Ví dụ
"Check your email, please. (Vui lòng kiểm tra email của bạn.)"
Pay
Thanh toán
//peɪ//
Nghĩa
Thanh toán
Ví dụ
"How do you want to pay? (Bạn muốn thanh toán thế nào?)"
Job
Công việc
//dʒɒb//
Nghĩa
Công việc
Ví dụ
"I love my job. (Tôi yêu công việc của mình.)"
Work
Làm việc
//wɜːk//
Nghĩa
Làm việc
Ví dụ
"I work from 8 a.m. to 5 p.m. (Tôi làm việc từ 8 giờ sáng đến 5 giờ chiều.)"
Open
Mở
//ˈəʊ.pən//
Nghĩa
Mở
Ví dụ
"Open the window, please. (Làm ơn hãy mở cửa sổ ra.)"
Office
Văn phòng
//ˈɒf.ɪs//
Nghĩa
Văn phòng
Ví dụ
"My office is in Hanoi. (Văn phòng của tôi ở Hà Nội.)"
Sell
Bán
//sel//
Nghĩa
Bán
Ví dụ
"They sell computers. (Họ bán máy tính.)"
Read
Đọc
//riːd//
Nghĩa
Đọc
Ví dụ
"I read the report. (Tôi đọc bản báo cáo.)"
Meet
Gặp gỡ
//miːt//
Nghĩa
Gặp gỡ
Ví dụ
"Nice to meet you. (Rất vui được gặp bạn.)"
Buy
Mua
//baɪ//
Nghĩa
Mua
Ví dụ
"She wants to buy a new pen. (Cô ấy muốn mua một cây bút mới.)"
Call
Gọi điện
//kɔːl//
Nghĩa
Gọi điện
Ví dụ
"Please call me later. (Vui lòng gọi cho tôi sau nhé.)"
Book
Đặt trước
//bʊk//
Nghĩa
Đặt trước
Ví dụ
"I want to book a table. (Tôi muốn đặt một cái bàn.)"
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ | Nghe | Tiến độ |
|---|---|---|---|---|---|
| Help | //help// | Giúp đỡ | "Can you help me? (Bạn có thể giúp tôi không?)" | ||
| Company | //ˈkʌm.pə.ni// | Công ty | "I work for a big company. (Tôi làm việc cho một công ty lớn.)" | ||
| Food | //fuːd// | Đồ ăn | "This food is very good. (Món ăn này rất ngon.)" | ||
| Drink | //drɪŋk// | Uống | "I drink water every day. (Tôi uống nước mỗi ngày.)" | ||
| Customer | //ˈkʌs.tə.mər// | Khách hàng | "The customer is happy. (Khách hàng đang cảm thấy hài lòng.)" | ||
| Close | //kləʊz// | Đóng | "Please close the door. (Làm ơn hãy đóng cửa lại.)" | ||
| Eat | //iːt// | Ăn | "Let's eat lunch now. (Chúng ta đi ăn trưa bây giờ đi.)" | ||
| //ˈiː.meɪl// | Thư điện tử | "I sent you an email. (Tôi đã gửi cho bạn một email.)" | |||
| Check | //tʃek// | Kiểm tra | "Check your email, please. (Vui lòng kiểm tra email của bạn.)" | ||
| Pay | //peɪ// | Thanh toán | "How do you want to pay? (Bạn muốn thanh toán thế nào?)" | ||
| Job | //dʒɒb// | Công việc | "I love my job. (Tôi yêu công việc của mình.)" | ||
| Work | //wɜːk// | Làm việc | "I work from 8 a.m. to 5 p.m. (Tôi làm việc từ 8 giờ sáng đến 5 giờ chiều.)" | ||
| Open | //ˈəʊ.pən// | Mở | "Open the window, please. (Làm ơn hãy mở cửa sổ ra.)" | ||
| Office | //ˈɒf.ɪs// | Văn phòng | "My office is in Hanoi. (Văn phòng của tôi ở Hà Nội.)" | ||
| Sell | //sel// | Bán | "They sell computers. (Họ bán máy tính.)" | ||
| Read | //riːd// | Đọc | "I read the report. (Tôi đọc bản báo cáo.)" | ||
| Meet | //miːt// | Gặp gỡ | "Nice to meet you. (Rất vui được gặp bạn.)" | ||
| Buy | //baɪ// | Mua | "She wants to buy a new pen. (Cô ấy muốn mua một cây bút mới.)" | ||
| Call | //kɔːl// | Gọi điện | "Please call me later. (Vui lòng gọi cho tôi sau nhé.)" | ||
| Book | //bʊk// | Đặt trước | "I want to book a table. (Tôi muốn đặt một cái bàn.)" |