HoangVan logo

HoangVan

Ứng dụng học tiếng anh

  • Trang chủ
  • Khóa học
Tất cả khóa học

Từ vựng Toeic 3002 bài học

0/40 từ đã thuộc

Tiến độ khóa học

0%

Tổng quan khóa học

2 bài học, 40 từ và 0% hoàn thành.

Bài học

2

Tổng từ

40

Đã thuộc

0

Danh sách bài học

2
  • 1

    List 1

    20 từ · 0 đã thuộc

    0%
  • 2

    List 2

    20 từ · 0 đã thuộc

    0%
Tất cả khóa học

Từ vựng Toeic 3002 bài học

0/40 từ đã thuộc

Tiến độ khóa học

0%

Tổng quan khóa học

2 bài học, 40 từ và 0% hoàn thành.

Bài học

2

Tổng từ

40

Đã thuộc

0

Danh sách bài học

2
  • 1

    List 1

    20 từ · 0 đã thuộc

    0%
  • 2

    List 2

    20 từ · 0 đã thuộc

    0%
Lv120 flashcardChế độ: Học từ mới

List 1

No description yet.

Tổng từ

20

Đã thuộc

0

Cần ôn

20

0/20 từ đã được ghi nhớ. Chế độ hiện tại: học từ mới.

Help

Giúp đỡ

//help//

Đang học

Nghĩa

Giúp đỡ

Ví dụ

"Can you help me? (Bạn có thể giúp tôi không?)"

Company

Công ty

//ˈkʌm.pə.ni//

Đang học

Nghĩa

Công ty

Ví dụ

"I work for a big company. (Tôi làm việc cho một công ty lớn.)"

Food

Đồ ăn

//fuːd//

Đang học

Nghĩa

Đồ ăn

Ví dụ

"This food is very good. (Món ăn này rất ngon.)"

Drink

Uống

//drɪŋk//

Đang học

Nghĩa

Uống

Ví dụ

"I drink water every day. (Tôi uống nước mỗi ngày.)"

Customer

Khách hàng

//ˈkʌs.tə.mər//

Đang học

Nghĩa

Khách hàng

Ví dụ

"The customer is happy. (Khách hàng đang cảm thấy hài lòng.)"

Close

Đóng

//kləʊz//

Đang học

Nghĩa

Đóng

Ví dụ

"Please close the door. (Làm ơn hãy đóng cửa lại.)"

Eat

Ăn

//iːt//

Đang học

Nghĩa

Ăn

Ví dụ

"Let's eat lunch now. (Chúng ta đi ăn trưa bây giờ đi.)"

Email

Thư điện tử

//ˈiː.meɪl//

Đang học

Nghĩa

Thư điện tử

Ví dụ

"I sent you an email. (Tôi đã gửi cho bạn một email.)"

Check

Kiểm tra

//tʃek//

Đang học

Nghĩa

Kiểm tra

Ví dụ

"Check your email, please. (Vui lòng kiểm tra email của bạn.)"

Pay

Thanh toán

//peɪ//

Đang học

Nghĩa

Thanh toán

Ví dụ

"How do you want to pay? (Bạn muốn thanh toán thế nào?)"

Job

Công việc

//dʒɒb//

Đang học

Nghĩa

Công việc

Ví dụ

"I love my job. (Tôi yêu công việc của mình.)"

Work

Làm việc

//wɜːk//

Đang học

Nghĩa

Làm việc

Ví dụ

"I work from 8 a.m. to 5 p.m. (Tôi làm việc từ 8 giờ sáng đến 5 giờ chiều.)"

Open

Mở

//ˈəʊ.pən//

Đang học

Nghĩa

Mở

Ví dụ

"Open the window, please. (Làm ơn hãy mở cửa sổ ra.)"

Office

Văn phòng

//ˈɒf.ɪs//

Đang học

Nghĩa

Văn phòng

Ví dụ

"My office is in Hanoi. (Văn phòng của tôi ở Hà Nội.)"

Sell

Bán

//sel//

Đang học

Nghĩa

Bán

Ví dụ

"They sell computers. (Họ bán máy tính.)"

Read

Đọc

//riːd//

Đang học

Nghĩa

Đọc

Ví dụ

"I read the report. (Tôi đọc bản báo cáo.)"

Meet

Gặp gỡ

//miːt//

Đang học

Nghĩa

Gặp gỡ

Ví dụ

"Nice to meet you. (Rất vui được gặp bạn.)"

Buy

Mua

//baɪ//

Đang học

Nghĩa

Mua

Ví dụ

"She wants to buy a new pen. (Cô ấy muốn mua một cây bút mới.)"

Call

Gọi điện

//kɔːl//

Đang học

Nghĩa

Gọi điện

Ví dụ

"Please call me later. (Vui lòng gọi cho tôi sau nhé.)"

Book

Đặt trước

//bʊk//

Đang học

Nghĩa

Đặt trước

Ví dụ

"I want to book a table. (Tôi muốn đặt một cái bàn.)"

Từ vựngPhiên âmNghĩaVí dụNgheTiến độ
Help//help//Giúp đỡ

"Can you help me? (Bạn có thể giúp tôi không?)"

Company//ˈkʌm.pə.ni//Công ty

"I work for a big company. (Tôi làm việc cho một công ty lớn.)"

Food//fuːd//Đồ ăn

"This food is very good. (Món ăn này rất ngon.)"

Drink//drɪŋk//Uống

"I drink water every day. (Tôi uống nước mỗi ngày.)"

Customer//ˈkʌs.tə.mər//Khách hàng

"The customer is happy. (Khách hàng đang cảm thấy hài lòng.)"

Close//kləʊz//Đóng

"Please close the door. (Làm ơn hãy đóng cửa lại.)"

Eat//iːt//Ăn

"Let's eat lunch now. (Chúng ta đi ăn trưa bây giờ đi.)"

Email//ˈiː.meɪl//Thư điện tử

"I sent you an email. (Tôi đã gửi cho bạn một email.)"

Check//tʃek//Kiểm tra

"Check your email, please. (Vui lòng kiểm tra email của bạn.)"

Pay//peɪ//Thanh toán

"How do you want to pay? (Bạn muốn thanh toán thế nào?)"

Job//dʒɒb//Công việc

"I love my job. (Tôi yêu công việc của mình.)"

Work//wɜːk//Làm việc

"I work from 8 a.m. to 5 p.m. (Tôi làm việc từ 8 giờ sáng đến 5 giờ chiều.)"

Open//ˈəʊ.pən//Mở

"Open the window, please. (Làm ơn hãy mở cửa sổ ra.)"

Office//ˈɒf.ɪs//Văn phòng

"My office is in Hanoi. (Văn phòng của tôi ở Hà Nội.)"

Sell//sel//Bán

"They sell computers. (Họ bán máy tính.)"

Read//riːd//Đọc

"I read the report. (Tôi đọc bản báo cáo.)"

Meet//miːt//Gặp gỡ

"Nice to meet you. (Rất vui được gặp bạn.)"

Buy//baɪ//Mua

"She wants to buy a new pen. (Cô ấy muốn mua một cây bút mới.)"

Call//kɔːl//Gọi điện

"Please call me later. (Vui lòng gọi cho tôi sau nhé.)"

Book//bʊk//Đặt trước

"I want to book a table. (Tôi muốn đặt một cái bàn.)"

Đang mở

Học từ mới

Xem toàn bộ từ vựng, nghe phát âm và cập nhật tiến độ học.

Tiến độ và thống kê

0/20 từ đã thuộc, 20 từ cần ôn lại.

Hoàn thành

0%

Đã thuộc

0

Cần ôn

20

Tiến độ bài học0%

Thông tin bài học

Mở để xem mô tả và metadata của bài học.

No description yet.

Khóa học

Từ vựng Toeic 300

Cấp độ

Lv1

Các chế độ học

Mỗi chế độ giữ nguyên logic hiện tại nhưng đã được gom lại gọn hơn.