Ngữ pháp
Thì hiện tại đơn
Tiến độ
0/20 câu đã kiểm tra
Mẹo làm bài
Điền đáp án cho từng câu hỏi.
goes / he / to school / every day
Anh ấy đi học mỗi ngày
coffee / drinks / she / in the morning
Cô ấy uống cà phê vào buổi sáng
football / after school / play / we
Chúng tôi chơi bóng đá sau giờ học
dinner / every evening / cooks / my mother
Mẹ tôi nấu bữa tối mỗi tối
in a big city / live / they
Họ sống trong một thành phố lớn
books / on weekends / reads / he
Anh ấy đọc sách vào cuối tuần
my homework / after dinner / do / I
Tôi làm bài tập về nhà sau bữa tối
English / very well / speaks / she
Cô ấy nói tiếng Anh rất tốt
to work / drives / my father
Bố tôi lái xe đi làm
usually / early / wake up / we
Chúng tôi thường dậy sớm
on the sofa / sleeps / the cat
Con mèo ngủ trên ghế sofa
the guitar / well / plays / he
Anh ấy chơi guitar rất hay
TV / in the evening / watch / they
Họ xem TV vào buổi tối
her phone / always / carries / she
Cô ấy luôn mang theo điện thoại
pop music / like / I
Tôi thích nhạc pop
at university / studies / my brother
Anh trai tôi học đại học
breakfast / at 7 a.m. / have / we
Chúng tôi ăn sáng lúc 7 giờ
in a bank / works / she
Cô ấy làm việc trong một ngân hàng
in the east / rises / the sun
Mặt trời mọc ở phía đông
to the park / often / walk / they
Họ thường đi bộ đến công viên